Tiếng Anh Văn Phòng - Phần 10: HANDLING A COMPLAINT
Trong Chuyên đề: Tiếng Anh nơi công sở

Lượt xem :5282
Đánh giá :
Thêm bài viết này vào Album của bạn


Trực điện thoại, tiếp nhận những khiếu nại và than phiền từ khách hàng, đối tác là việc không thể tránh của thư ký Jane và nhiều nhân viên văn phòng. Mặc dù rất ức chế vì phải tiếp nhận những phàn nàn từ nhiều đối tượng khác nhau, nhưng với kỹ năng nghiệp vụ của mình, Jane đã kiểm soát những rắc rối đó một cách êm đẹp và gọn gàng nhất.

 

 

 

Dialogue 1: Answering the phone - Trả lời điện thoại [Bấm vào để xem chi tiết bài đối thoại]
Dialogue 2: Holding on the phone - Giữ máy chờ [Bấm vào để xem chi tiết bài đối thoại]
Dialogue 3: Receiving a complaint - Tiếp nhận lời khiếu nại [Bấm vào để xem chi tiết bài đối thoại]
Dialogue 4: Apologizing - Xin lỗi [Bấm vào để xem chi tiết bài đối thoại]

 

New words:
- Nature (n): Bản chất
- Make a complaint: Khiếu nại
- Pass something on: Chuyển cái gì đó cho ai
- Hold the line: Giữ máy chờ (Gọi điện thoại)
- No problem: Không sao/Không vấn đề gì
- Product (n): Sản phẩm
- Recently (adv): Gần đây

Xem thêm


Key sentences:

1. What is the nature of your call?
2. I wish to make a complaint.
3. OK, sir, you can tell me your complaint.
4. Could you just hold the line a moment whilst I get my pen and paper ready.
5. Certainly, no problem.

Xem thêm

 

Expansion:
A: Good morning. This is Brown from SAC. May I speak to Miss White?
B: Sorry, Miss White is away until Thursday, Perhaps I can help.
A: We arranged for one of your reps to visit us last week but he didn’t come.
B: I'm sorry to hear that. I'm sure there’s a reason for it. I'll check with him and call you later.
A: ln that case, I'll expect your call. Goodbye.
B: Goodbye.

Xem thêm

Chưa có ý kiến thảo luận. Mời bạn là người đầu tiên đóng góp ý kiến về bài viết này!
 

Mời bạn Đăng nhập để chia sẻ/thảo luận. Nếu chưa là thành viên thì đăng ký tại đây.