Tiếng anh thương mại: Bài 10 - Reschedule plans and arrangements - Sắp xếp lại những dự định và kế hoạch

Học trực tuyến: Reschedule plans and arrangements - Sắp xếp lại những dự định và kế hoạch

 

 

 

 

Dialogue [Bấm vào để xem chi tiết bài đối thoại]

 

New words:
- Postpone (v): trì hoãn
- Sign (n): ký tên
- Boardroom (n): phòng họp
- Come up (v): được nêu lên, được đặt ra
- Take on (v): thuê, mướn

 

Useful sentences:
1. I’m afraid that I have to cancel our meeting tomorrow.
2. I’m the best thing on the voice activated toy market.
3. Are we too late for the printing deadline?
4. Is Dealer Dan solar powered?
5. Sorry to interupt. Something important has come up. Can you spare a minute?
6. The catalogue deal is off.
7. Let’s get this straight.


Nếu bạn không xem được video, vui lòng cài đặt Adobe Flash Player tại đây
Kết bạn với HieuHoc.com hoặc bấm THÍCH
để thường xuyên nhận tin mới nhất về:
  • - Ưu đãi học phí, học bổng
  • - Video/clip miễn phí tự luyện Kỹ Năng Mềm, Tiếng Anh
  • - Hướng Nghiệp, Cẩm Nang Học Tập, Thông tin Tuyển sinh...

 

KHÓA HỌC

Bài viết có bình luận mới