Tiếng anh thương mại: Bài 10 - Reschedule plans and arrangements - Sắp xếp lại những dự định và kế hoạch
Trong Chuyên đề: Tiếng Anh Thương Mại

Lượt xem :1591
Đánh giá :
Thêm bài viết này vào Album của bạn


Học trực tuyến: Reschedule plans and arrangements - Sắp xếp lại những dự định và kế hoạch

 

 

 

 

Dialogue [Bấm vào để xem chi tiết bài đối thoại]

 

New words:
- Postpone (v): trì hoãn
- Sign (n): ký tên
- Boardroom (n): phòng họp
- Come up (v): được nêu lên, được đặt ra
- Take on (v): thuê, mướn

 

Useful sentences:
1. I’m afraid that I have to cancel our meeting tomorrow.
2. I’m the best thing on the voice activated toy market.
3. Are we too late for the printing deadline?
4. Is Dealer Dan solar powered?
5. Sorry to interupt. Something important has come up. Can you spare a minute?
6. The catalogue deal is off.
7. Let’s get this straight.


Chưa có ý kiến thảo luận. Mời bạn là người đầu tiên đóng góp ý kiến về bài viết này!
 

Mời bạn Đăng nhập để chia sẻ/thảo luận. Nếu chưa là thành viên thì đăng ký tại đây.